fettuccine alfredo

fettuccine alfredo

A chef prepares a plate of fettuccine alfredo in a restaurant kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Món ống fettuccine (loại sợi dẹt) được nấu với sốt kem phô mai.

  • Giải thích chi tiết: "Fettuccine alfredo" một món ăn Ý, bao gồm fettuccine ( sợi dẹt, rộng) được trộn với sốt kem béo ngậy làm từ , kem tươi, phô mai Parmesan. Món này nguồn gốc từ Ý nhưng phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt các nhà hàng Ý.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to order fettuccine alfredo": gọi món fettuccine alfredo tại nhà hàng.

    • She always orders fettuccine alfredo when we go to Italian restaurants. ( ấy luôn gọi món fettuccine alfredo khi chúng tôi đến nhà hàng Ý.)
  • "to make fettuccine alfredo from scratch": tự làm món fettuccine alfredo từ đầu.

    • My grandmother taught me how to make fettuccine alfredo from scratch. ( tôi đã dạy tôi cách tự làm món fettuccine alfredo từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alfredo sauce (n): sốt alfredo — loại sốt kem phô mai dùng trong món này.

    • The alfredo sauce is too thick; add more milk. (Sốt alfredo quá đặc; hãy thêm sữa.)
  • Fettuccine (n): ống sợi dẹt, thành phần chính của món này.

    • Fettuccine is wider than spaghetti. ( fettuccine rộng hơn spaghetti.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasta Alfredo: cách gọi khác của món fettuccine alfredo.
  • Fettuccine Alfredo: tên đầy đủ của món ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fettuccine alfredo", nhưng có thể sử dụng các động từ như: - To serve fettuccine alfredo: phục vụ món fettuccine alfredo. - The chef serves fettuccine alfredo with a side of garlic bread. (Đầu bếp phục vụ món fettuccine alfredo kèm bánh mì tỏi.)

  • To eat fettuccine alfredo: ăn món fettuccine alfredo.
    • We ate fettuccine alfredo for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn món fettuccine alfredo cho bữa tối qua.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "fettuccine alfredo".